file cabinet
Định nghĩa
Danh từ: Tủ hồ sơ, tủ đựng tài liệu. Đây là một món đồ nội thất văn phòng, có dạng tủ hoặc hộp lớn, được thiết kế để chứa và sắp xếp giấy tờ, tài liệu, hồ sơ một cách có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một cái tủ hồ sơ mới cho văn phòng của mình để lưu trữ tất cả những tài liệu này.)
- (Cái tủ hồ sơ ở góc phòng chứa đầy các hợp đồng cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to organize a file cabinet": sắp xếp tủ hồ sơ.
- She spent the whole afternoon organizing the file cabinet by alphabetical order. (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để sắp xếp tủ hồ sơ theo thứ tự bảng chữ cái.)
- "to lock a file cabinet": khóa tủ hồ sơ.
- Remember to lock the file cabinet before leaving the office. (Hãy nhớ khóa tủ hồ sơ trước khi rời văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Filing cabinet (danh từ): tủ hồ sơ (từ đồng nghĩa phổ biến với "file cabinet").
- The filing cabinet has four drawers. (Cái tủ hồ sơ có bốn ngăn kéo.)
- File drawer (danh từ): ngăn kéo đựng hồ sơ (một bộ phận của tủ hồ sơ).
- Please check the top file drawer for the report. (Vui lòng kiểm tra ngăn kéo đựng hồ sơ phía trên để tìm báo cáo.)
- Cabinet (danh từ): tủ (dạng tủ nói chung, không nhất thiết dùng cho hồ sơ).
- The kitchen cabinet is made of wood. (Tủ bếp được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Filing cabinet: tủ hồ sơ (cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ và Anh).
- Document cabinet: tủ tài liệu (mang tính trang trọng hơn).
- Storage cabinet: tủ lưu trữ (có thể dùng cho nhiều loại vật dụng, không chỉ giấy tờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- File away: cất giữ, xếp vào hồ sơ.
- Please file away these contracts in the cabinet. (Vui lòng cất giữ những hợp đồng này vào tủ hồ sơ.)
- Pull out from: rút ra từ (tủ hồ sơ).
- He pulled out the old records from the file cabinet. (Anh ấy rút ra những hồ sơ cũ từ tủ hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan
- In the file cabinet: trong tủ hồ sơ (thường dùng để chỉ việc lưu trữ hoặc tìm kiếm thông tin).
- All the important documents are kept in the file cabinet. (Tất cả các tài liệu quan trọng đều được giữ trong tủ hồ sơ.)